Từ vựng tiếng Trung
bèi

Nghĩa tiếng Việt

nụ hoa

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蓓 là chữ hình thanh với bộ 艸 (tháo — thực vật, biểu nghĩa) + 倍 lược thể (biểu âm). Bộ thực vật gợi nguồn gốc từ cây cỏ, phần biểu âm cho âm đọc. Dùng chủ yếu trong 蓓蕾 (nụ hoa chưa nở).

Hán-Việt: bụi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bụi": chồi cây (艸) đang khép (倍 — gấp đôi, ủ kín) — 蓓蕾 là nụ hoa còn e ấp chưa nở.

Gương Hán-Việt

bụi trong 蓓蕾 (bụi lỗi — nụ hoa)

Mở khoá kiến thức

Biết 蓓 (bụi) giúp đọc 蓓蕾 (nụ hoa), 蓓蕾初开 (nụ hoa vừa hé nở).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi nhận 蓓 dùng trong 蓓蕾 mà không cung cấp phân tích cấu tạo chi tiết. Bộ 艸 gợi nguồn gốc thực vật. Nghĩa gốc là nụ hoa chưa nở — trạng thái hoa còn đang ủ trong vỏ. Dùng ẩn dụ cho tài năng chưa phát triển. Chưa có nguồn học thuật về gốc tự dạng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 花园里的蓓蕾即将开放。Huāyuán lǐ de bèilěi jíjiāng kāifàng. thanh 1

    Những nụ hoa trong vườn sắp nở.

  • 她是一个还未绽放的蓓蕾。Tā shì yīgè hái wèi zhànfàng de bèilěi. thanh 1

    Cô ấy là một nụ hoa chưa nở rộ (tài năng chưa được phát hiện).

  • 春天来了,树上长出了许多蓓蕾。Chūntiān lái le, shù shàng zhǎngchū le xǔduō bèilěi. thanh 1

    Mùa xuân đến, trên cây mọc ra nhiều nụ hoa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm gần bèi, 倍 nghĩa gấp đôi — thành phần biểu âm của 蓓

  • cùng âm bèi, 背 nghĩa lưng, bội phản

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.