Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
kě*bēi

Nghĩa tiếng Việt

đáng thương, đáng buồn

Âm Hán Việt

khả bi

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (tim)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để biểu thị tính chất đáng buồn, đáng thương của sự việc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

khả bi

Từng chữ

  • khảcó thể
  • bibuồn; thương cảm

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho số phận, hoàn cảnh đáng buồn hoặc đáng thương.

Câu ví dụ

  • 这真是个可悲的故事Zhè zhēnshi gè kěbēi de gùshi thanh 4

    Đây thực là một câu chuyện đáng buồn

  • 他的命运很可悲Tā de mìngyùn hěn kěbēi thanh 1

    Số phận của anh ấy rất đáng thương

  • 可悲的现实kěbēi de xiànshí thanh 3

    Thực tế đáng buồn

  • 令人感到可悲lìngrén gǎndào kěbēi thanh 4

    Khiến người ta cảm thấy đáng thương

Kết hợp thường gặp

  • 令人可悲lìngrén kěbēi thanh 4

    khiến người ta đáng thương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.