Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ疲惫不堪 là thành ngữ mức độ cực đoan, nhấn mạnh hơn 很疲惫 hay 非常累; thường dùng sau chủ ngữ làm vị ngữ hoặc trạng ngữ.
Câu ví dụ
- 经过长途跋涉,旅行者们疲惫不堪。
Sau chuyến hành trình dài, những người lữ hành kiệt sức hoàn toàn.
- 他连续工作了三天,现在疲惫不堪。
Anh ấy làm việc liên tục ba ngày, giờ đã kiệt sức hoàn toàn.
- 照顾病人让她疲惫不堪,却仍坚持下去。
Việc chăm sóc bệnh nhân khiến cô kiệt sức nhưng vẫn tiếp tục.
- 一场大战之后,士兵们个个疲惫不堪。
Sau một trận đại chiến, từng người lính đều kiệt sức hoàn toàn.
Kết hợp thường gặp
- 感到疲惫不堪
cảm thấy kiệt sức
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.