Từ vựng tiếng Trung
pí*bèi
bù*kān

Nghĩa tiếng Việt

kiệt sức

4 chữ37 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bệnh tật)

10 nét

Bộ: (tâm)

11 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (đất)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 疲: Ký tự này có bộ thủ 疒, biểu thị tình trạng liên quan đến bệnh tật hoặc sự mệt mỏi. Các nét còn lại mô tả một tình huống đau đớn hoặc mệt mỏi.
  • 惫: Với bộ 心, ký tự này liên quan đến cảm giác hoặc tâm trạng, tạo thành ý nghĩa kiệt sức về mặt tinh thần.
  • 不: Một ký tự đơn giản miêu tả sự phủ định hoặc không có.
  • 堪: Bộ 土 biểu thị liên quan đến đất đai, nhưng trong cụm từ này, ký tự này chỉ sự chịu đựng hoặc khả năng chịu đựng.

Cụm từ '疲惫不堪' miêu tả tình trạng cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức và không thể chịu đựng thêm.

Từ ghép thông dụng

láo

mệt mỏi

xīnlèi

tâm trạng mệt mỏi

xíng

không được, không thể

nánkān

khó chịu, khó xử