Từ vựng tiếng Trung
bèi*zhe背
着
Nghĩa tiếng Việt
bí mật
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
背
Bộ: 月 (trăng, thịt)
9 nét
着
Bộ: 目 (mắt)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '背' có bộ '月' đại diện cho trăng hoặc thịt, kết hợp với phần còn lại để chỉ một phần của cơ thể.
- Chữ '着' gồm bộ '目' (mắt) ở trên, kết hợp với phần dưới để chỉ hành động hoặc trạng thái.
→ '背着' có nghĩa là mang trên lưng hoặc mang vác.
Từ ghép thông dụng
背包
ba lô, túi đeo lưng
背后
phía sau lưng
背书
học thuộc lòng