Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa背心 là áo không tay, mặc sát lưng và ngực. KHÔNG phải áo vest (西装/西服). Cũng có 防弹背心 (áo giáp chống đạn) dùng cùng cấu trúc từ. existingMeaning 'áo vest' là dịch SAI — đúng là áo ba lỗ/áo sát nách.
Câu ví dụ
- 夏天他喜欢穿背心跑步
Mùa hè anh ấy thích mặc áo ba lỗ để chạy bộ
- 这件背心是纯棉的,很舒服
Chiếc áo ba lỗ này làm bằng cotton nguyên chất, rất thoải mái
- 运动员穿着背心参加比赛
Vận động viên mặc áo ba lỗ tham gia thi đấu
- 他买了几件白色背心
Anh ấy mua mấy chiếc áo ba lỗ màu trắng
Kết hợp thường gặp
- 运动背心
áo ba lỗ thể thao
- 穿背心
mặc áo ba lỗ
- 防弹背心
áo giáp chống đạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.