Từ vựng tiếng Trung
bèi*xīn背
心
Nghĩa tiếng Việt
áo vest
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
背
Bộ: 肉 (thịt)
9 nét
心
Bộ: 心 (tim)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '背' có phần trên giống một người đứng quay lưng lại, dưới là bộ '肉' chỉ liên quan đến cơ thể.
- Chữ '心' trông giống hình dáng của một trái tim, biểu tượng của cảm xúc và tâm hồn.
→ Khi kết hợp lại, '背心' có nghĩa là áo lót hoặc áo mặc sát cơ thể, thường dùng để giữ ấm hoặc bảo vệ cơ thể.
Từ ghép thông dụng
背包
ba lô
心情
tâm trạng
中心
trung tâm