Từ vựng tiếng Trung
bèi*xīn

Nghĩa tiếng Việt

áo ba lỗ, áo sát nách — loại áo không tay, mặc sát người; không phải áo vest

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

9 nét

Bộ: (tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

背心 là áo không tay, mặc sát lưng và ngực. KHÔNG phải áo vest (西装/西服). Cũng có 防弹背心 (áo giáp chống đạn) dùng cùng cấu trúc từ. existingMeaning 'áo vest' là dịch SAI — đúng là áo ba lỗ/áo sát nách.

Câu ví dụ

  • 夏天他喜欢穿背心跑步Xiàtiān tā xǐhuān chuān bèixīn pǎobù thanh 4

    Mùa hè anh ấy thích mặc áo ba lỗ để chạy bộ

  • 这件背心是纯棉的,很舒服Zhè jiàn bèixīn shì chún mián de, hěn shūfu thanh 4

    Chiếc áo ba lỗ này làm bằng cotton nguyên chất, rất thoải mái

  • 运动员穿着背心参加比赛Yùndòngyuán chuānzhe bèixīn cānjiā bǐsài thanh 4

    Vận động viên mặc áo ba lỗ tham gia thi đấu

  • 他买了几件白色背心Tā mǎile jǐ jiàn báisè bèixīn thanh 1

    Anh ấy mua mấy chiếc áo ba lỗ màu trắng

Kết hợp thường gặp

  • 运动背心yùndòng bèixīn thanh 4

    áo ba lỗ thể thao

  • 穿背心chuān bèixīn thanh 1

    mặc áo ba lỗ

  • 防弹背心fángdàn bèixīn thanh 2

    áo giáp chống đạn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.