Từ vựng tiếng Trung
bèi*miàn

Nghĩa tiếng Việt

mặt sau, mặt trái

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

9 nét

Bộ: (mặt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho vật thể, địa điểm hoặc văn bản.

Câu ví dụ

  • 请看背面Qǐng kàn bèimiàn thanh 3

    Xin hãy nhìn mặt sau

  • 卡片的背面有说明Kǎpiàn de bèimiàn yǒu shuōmíng thanh 3

    Mặt sau thẻ có hướng dẫn

  • 山的背面很美Shān de bèimiàn hěn měi thanh 1

    Mặt sau ngọn núi rất đẹp

  • 从背面看完全不同Cóng bèimiàn kàn wánquán bùtóng thanh 2

    Nhìn từ mặt sau hoàn toàn khác

Kết hợp thường gặp

  • 在背面zài bèimiàn thanh 4

    ở mặt sau

  • 翻到背面fān dào bèimiàn thanh 1

    lật sang mặt sau

  • 背面的bèimiàn de thanh 4

    của mặt sau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.