Từ vựng tiếng Trung
zhèng*miàn

Nghĩa tiếng Việt

mặt tích cực, trực tiếp

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại)

5 nét

Bộ: (mặt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có hai nghĩa: (1) Tích cực, đúng đắn (trái với tiêu cực); (2) Trực tiếp, đối diện (trái với phía sau, bên).

Câu ví dụ

  • 我们要从正面看问题Wǒmen yào cóng zhèngmiàn kàn wèntí thanh 3

    Chúng ta cần nhìn vấn đề theo hướng tích cực

  • 这是正面人物Zhè shì zhèngmiàn rénwù thanh 4

    Đây là nhân vật tích cực (nhân vật chính diện)

  • 正面回答问题Zhèngmiàn huídá wèntí thanh 4

    Trả lời vấn đề một cách trực tiếp

  • 正面朝向大门Zhèngmiàn cháoxiàng dàmén thanh 4

    Mặt chính hướng về cửa lớn

Kết hợp thường gặp

  • 正面人物zhèngmiàn rénwù thanh 4

    nhân vật tích cực, chính diện

  • 正面影响zhèngmiàn yǐngxiǎng thanh 4

    ảnh hưởng tích cực

  • 从正面看cóng zhèngmiàn kàn thanh 2

    nhìn theo hướng tích cực, trực tiếp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.