Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ phương hướng hoặc làm định ngữ để chỉ tính chất tích cực của sự vật, sự việc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
chính diện, miến
Từng chữ
- 正chínhgiữa; chính, ngay thẳng
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó hai nghĩa: (1) Tích cực, đúng đắn (trái với tiêu cực); (2) Trực tiếp, đối diện (trái với phía sau, bên).
Câu ví dụ
- 我们要从正面看问题
Chúng ta cần nhìn vấn đề theo hướng tích cực
- 这是正面人物
Đây là nhân vật tích cực (nhân vật chính diện)
- 正面回答问题
Trả lời vấn đề một cách trực tiếp
- 正面朝向大门
Mặt chính hướng về cửa lớn
Kết hợp thường gặp
- 正面人物
nhân vật tích cực, chính diện
- 正面影响
ảnh hưởng tích cực
- 从正面看
nhìn theo hướng tích cực, trực tiếp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.