Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bèi*yǐng背

Nghĩa tiếng Việt

Bóng lưng

Âm Hán Việt

bối, bội ảnh

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

9 nét

Bộ: 彡 (lông dài)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường làm tân ngữ cho các động từ chỉ hoạt động nhìn như nhìn, ngắm, hoặc làm chủ ngữ trong câu miêu tả

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bối, bội ảnh

Từng chữ

  • 背bối, bộilưng; mặt trái, mặt sau; mu bàn tay; cõng, đeo, địu, khoác; quay lưng lại; làm trái, làm ngược lại; thuộc lòng; vắng vẻ; đen đủi; nghễnh ngãng
  • 影ảnhbóng; tấm ảnh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的背影渐渐远去。Tā de bèiyǐng jiànjiàn yuǎnqù. thanh 1
  • 看着母亲的背影,我眼眶湿润了。Kànzhe mǔqīn de bèiyǐng, wǒ yǎnkàng shīrùn le. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.