Từ vựng tiếng Trung
diàn*yǐng*yuàn

Nghĩa tiếng Việt

rạp chiếu phim, rạp phim

3 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

5 nét

Bộ: (lông dài)

15 nét

Bộ: (gò đất)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ, chỉ địa điểm chiếu phim. Lượng từ: 家 (一家电影院). Phân biệt 与 影院 (viết tắt của 电影院, chỉ rạp phim).

Câu ví dụ

  • 我们去电影院看电影吧Wǒmen qù diànyǐngyuàn kàn diànyǐng ba thanh 3

    Chúng ta đi rạp xem phim nhé

  • 电影院在哪里?Diànyǐngyuàn zài nǎlǐ? thanh 4

    Rạp phim ở đâu?

  • 这家电影院很大Zhè jiā diànyǐngyuàn hěn dà thanh 4

    Rạp phim này rất to

  • 电影院放映一部新电影Diànyǐngyuàn fàngyìng yī bù xīn diànyǐng thanh 4

    Rạp phim đang chiếu một bộ phim mới

Kết hợp thường gặp

  • 电影院门口diànyǐngyuàn ménkǒu thanh 4

    cửa rạp phim

  • 电影院售票处diànyǐngyuàn shòupiàochù thanh 4

    quầy vé rạp phim

  • 电影院座位diànyǐngyuàn zuòwèi thanh 4

    ghế ngồi rạp phim

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.