Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ, chỉ địa điểm chiếu phim. Lượng từ: 家 (一家电影院). Phân biệt 与 影院 (viết tắt của 电影院, chỉ rạp phim).
Câu ví dụ
- 我们去电影院看电影吧
Chúng ta đi rạp xem phim nhé
- 电影院在哪里?
Rạp phim ở đâu?
- 这家电影院很大
Rạp phim này rất to
- 电影院放映一部新电影
Rạp phim đang chiếu một bộ phim mới
Kết hợp thường gặp
- 电影院门口
cửa rạp phim
- 电影院售票处
quầy vé rạp phim
- 电影院座位
ghế ngồi rạp phim
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.