Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩauy (sức mạnh áp chế) + hiếp (bức ép) — dùng sức mạnh để ép buộc
Câu ví dụ
- 受到威胁
bị đe dọa
- 威胁他人
đe dọa người khác
- 构成威胁
tạo ra mối đe dọa
- 安全威胁
mối đe dọa an ninh
Kết hợp thường gặp
- 生命威胁
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.