Từ vựng tiếng Trung
wēi*xié

Nghĩa tiếng Việt

đe dọa, uy hiếp

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ)

9 nét

Bộ: (thịt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

uy (sức mạnh áp chế) + hiếp (bức ép) — dùng sức mạnh để ép buộc

Câu ví dụ

  • 受到威胁shòudào wēixié thanh 4

    bị đe dọa

  • 威胁他人wēixié tārén thanh 1

    đe dọa người khác

  • 构成威胁gòuchéng wēixié thanh 4

    tạo ra mối đe dọa

  • 安全威胁ānquán wēixié thanh 1

    mối đe dọa an ninh

Kết hợp thường gặp

  • 生命威胁 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.