Từ vựng tiếng Trung
wēi

Nghĩa tiếng Việt

oai, uy

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

威 = 戌 (Tuất, binh khí) bao ngoài + 女 (Nữ) bên trong; chữ hội ý. Hình ảnh binh khí kề người phụ nữ gợi sự đe dọa, uy lực áp chế.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: uy

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Uy': binh khí 戌 đặt cạnh 女 — sức mạnh áp đảo người yếu, đó là 'uy', là cái khiến người ta nể sợ.

Gương Hán-Việt

'Uy' trong 'uy tín', 'uy quyền', 'uy lực', 'biểu dương uy thế'.

Mở khoá kiến thức

Biết 威 mở khóa 威胁 (uy hiếp), 威信 (uy tín), 权威 (quyền uy), 示威 (thị uy/biểu tình), 威力 (uy lực).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

威 bigseal 1
Đại triện
威 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 威 là chữ hội ý ghép từ 戌 (binh khí, búa lớn) và 女 (phụ nữ). Hình tượng vũ khí áp lên người yếu thế gợi sức mạnh áp chế, từ đó sinh nghĩa 'uy, oai, đe dọa, uy quyền'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他威胁要告我。tā wēixié yào gào wǒ. thanh 1

    Anh ta đe dọa sẽ kiện tôi.

  • 老师在学生中有威信。lǎoshī zài xuéshēng zhōng yǒu wēixìn. thanh 3

    Thầy giáo có uy tín trong học sinh.

  • 这种武器威力很大。zhè zhǒng wǔqì wēilì hěn dà. thanh 4

    Loại vũ khí này có uy lực rất lớn.

  • 他是这个领域的权威。tā shì zhège lǐngyù de quánwēi. thanh 1

    Anh ấy là quyền uy trong lĩnh vực này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần giống tự dạng có bộ 戈/戌

  • có 戌 bao ngoài, dễ nhầm dạng

  • đồng âm wēi

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.