Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với các động từ như 树立 (thiết lập), 提高 (nâng cao) hoặc 降低 (giảm sút)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
uy tín
Từng chữ
- 威uyoai, uy
- 信tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 'uy tín cao' không sai nhưng thiếu sắc thái — 威信 chỉ bản thân uy tín, không kèm 'cao'. 威信 nhấn mạnh cả uy quyền lẫn sự tin tưởng, khác với 信誉 (chỉ danh tiếng/uy tín thương mại).
Câu ví dụ
- 他在公司里很有威信
Anh ấy rất có uy tín trong công ty
- 这件事损害了他的威信
Chuyện này làm tổn hại uy tín của anh ấy
- 树立威信需要长时间积累
Xây dựng uy tín cần tích lũy trong thời gian dài
- 他的威信来自于言出必行
Uy tín của anh ta đến từ việc nói là làm
Kết hợp thường gặp
- 树立威信
xây dựng uy tín
- 威信很高
uy tín cao
- 损害威信
làm hại uy tín
- 有威信的领导
lãnh đạo có uy tín
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.