Từ vựng tiếng Trung
wēi*fēng

Nghĩa tiếng Việt

uy phong, vẻ oai vệ; phong thái hùng dũng khiến người khác kính nể và nể sợ

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ, con gái)

9 nét

Bộ: (gió)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

威风 vừa là danh từ (vẻ oai phong) vừa là tính từ. 威风凛凛 là thành ngữ mô tả vẻ oai phong rất ấn tượng. 耍威风 mang nghĩa tiêu cực — ra oai không đúng lúc, lạm dụng quyền lực.

Câu ví dụ

  • 将军身着铠甲,威风凛凛。Jiāngjūn shēn zhe kǎijiǎ, wēifēng lǐnlǐn. thanh 1

    Vị tướng mặc giáp trụ, oai phong lẫm liệt.

  • 他在公司里很威风,大家都听他的。Tā zài gōngsī lǐ hěn wēifēng, dàjiā dōu tīng tā de. thanh 1

    Anh ấy rất oai phong trong công ty, mọi người đều nghe lời anh.

  • 穿上制服后,他感觉自己很威风。Chuān shàng zhìfú hòu, tā gǎnjué zìjǐ hěn wēifēng. thanh 1

    Sau khi mặc đồng phục, anh ấy cảm thấy mình rất oai phong.

  • 别在外面那么威风,回家还不是要听老婆的话。Bié zài wàimian nàme wēifēng, huí jiā hái bú shì yào tīng lǎopo de huà. thanh 2

    Đừng oai phong ngoài đường vậy, về nhà chẳng phải vẫn phải nghe lời vợ sao.

Kết hợp thường gặp

  • 威风凛凛wēifēng lǐnlǐn thanh 1

    oai phong lẫm liệt

  • 耍威风shuǎ wēifēng thanh 3

    ra oai, phô trương quyền uy

  • 很威风hěn wēifēng thanh 3

    rất oai phong

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.