Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa威风 vừa là danh từ (vẻ oai phong) vừa là tính từ. 威风凛凛 là thành ngữ mô tả vẻ oai phong rất ấn tượng. 耍威风 mang nghĩa tiêu cực — ra oai không đúng lúc, lạm dụng quyền lực.
Câu ví dụ
- 将军身着铠甲,威风凛凛。
Vị tướng mặc giáp trụ, oai phong lẫm liệt.
- 他在公司里很威风,大家都听他的。
Anh ấy rất oai phong trong công ty, mọi người đều nghe lời anh.
- 穿上制服后,他感觉自己很威风。
Sau khi mặc đồng phục, anh ấy cảm thấy mình rất oai phong.
- 别在外面那么威风,回家还不是要听老婆的话。
Đừng oai phong ngoài đường vậy, về nhà chẳng phải vẫn phải nghe lời vợ sao.
Kết hợp thường gặp
- 威风凛凛
oai phong lẫm liệt
- 耍威风
ra oai, phô trương quyền uy
- 很威风
rất oai phong
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.