Từ vựng tiếng Trung
xié

Nghĩa tiếng Việt

sườn, hai bên ngực; bức hiếp

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

胁 là giản thể của 脅: 月 (bộ 肉, thịt, biểu nghĩa) + 办 (giản thể của 劦, biểu âm); chữ hình thanh. Phần thịt (月) hai bên ngực — sườn, hông; ép buộc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hiếp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiếp": thịt (月) ở hai bên bị bóp ép (办) — hiếp bức, uy hiếp, sườn.

Gương Hán-Việt

hiếp trong "uy hiếp" (威胁), "bức hiếp" (胁迫, cưỡng bức)

Mở khoá kiến thức

Biết 胁 (hiếp) mở khoá: 威胁 (uy hiếp, đe doạ), 胁迫 (cưỡng bức), 要胁 (đòi hỏi bằng cách đe doạ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

胁 seal 1
Tiểu triện

胁 là giản thể của 脅 (hoặc 脇): phồn thể dùng 劦 (ba lực, sức ép) làm phần âm/nghĩa, 月/肉 biểu nghĩa (bộ phận cơ thể). Nghĩa gốc: sườn, hai bên ngực. Mở rộng sang: ép buộc, bức hiếp (ép vào hai bên như kẹp sườn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他受到了威胁,不得不妥协。tā shòudào le wēixié, bùdé bù tuǒxié. thanh 1

    Anh ấy bị uy hiếp, không thể không nhượng bộ.

  • 他们胁迫她签了协议。tāmen xiépò tā qiān le xiéyì. thanh 1

    Họ cưỡng bức cô ấy ký thoả thuận.

  • 不能用要胁手段解决问题。bù néng yòng yāoxié shǒuduàn jiějué wèntí. thanh 4

    Không thể dùng thủ đoạn đe doạ để giải quyết vấn đề.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xié, nhưng 协 là "hiệp" (hợp tác, hiệp ước), bộ 十

  • cùng âm xié, nghĩa là "tà" (xấu xa, ma quỷ), bộ 阝

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.