Nghĩa tiếng Việt
sườn, hai bên ngực; bức hiếp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
胁 là giản thể của 脅: 月 (bộ 肉, thịt, biểu nghĩa) + 办 (giản thể của 劦, biểu âm); chữ hình thanh. Phần thịt (月) hai bên ngực — sườn, hông; ép buộc.
Hán-Việt: hiếp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiếp": thịt (月) ở hai bên bị bóp ép (办) — hiếp bức, uy hiếp, sườn.
Gương Hán-Việt
hiếp trong "uy hiếp" (威胁), "bức hiếp" (胁迫, cưỡng bức)
Mở khoá kiến thức
Biết 胁 (hiếp) mở khoá: 威胁 (uy hiếp, đe doạ), 胁迫 (cưỡng bức), 要胁 (đòi hỏi bằng cách đe doạ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
胁 là giản thể của 脅 (hoặc 脇): phồn thể dùng 劦 (ba lực, sức ép) làm phần âm/nghĩa, 月/肉 biểu nghĩa (bộ phận cơ thể). Nghĩa gốc: sườn, hai bên ngực. Mở rộng sang: ép buộc, bức hiếp (ép vào hai bên như kẹp sườn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.