Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh quân sự, công nghệ, quản trị; 协同 nhấn sự đồng bộ hơn 合作 (hợp tác đơn thuần).
Câu ví dụ
- 各部门需要协同工作,才能按时完成任务。
Các bộ phận cần phối hợp hiệp đồng mới hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
- 这款软件支持多人协同编辑。
Phần mềm này hỗ trợ nhiều người cùng chỉnh sửa theo thời gian thực.
- 军队协同作战,迅速击退了敌人。
Quân đội hiệp đồng tác chiến, nhanh chóng đẩy lui quân địch.
- 协同合作是团队成功的关键。
Phối hợp hiệp đồng là chìa khóa thành công của nhóm.
Kết hợp thường gặp
- 协同作战
hiệp đồng tác chiến
- 协同合作
phối hợp cùng làm
- 协同效应
hiệu ứng cộng hưởng (synergy)
- 团队协同
hiệp đồng nhóm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.