Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ như nỗ lực, phấn đấu để chỉ sự kiên trì liên tục
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bất giải
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 懈giảilười nhác
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho sự kiên trì, nỗ lực không mệt mỏi (thường tích cực).
Câu ví dụ
- 不懈努力
nỗ lực không mỏi
- 坚持不懈
kiên trì không bỏ cuộc
- 不懈奋斗
phấn đấu không mỏi
- 毫不懈
hoàn toàn không lười
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.