Từ vựng tiếng Trung
bù*jiě不
解
Nghĩa tiếng Việt
thắc mắc
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
解
Bộ: 角 (sừng)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '不' là chữ phủ định, thường được dùng để diễn tả ý nghĩa 'không'.
- Chữ '解' có bộ '角' nghĩa là 'sừng', kết hợp với nhiều nét khác tạo ra ý nghĩa 'giải thích', 'giải quyết'.
→ Khi kết hợp lại, '不解' mang nghĩa 'không hiểu', 'không giải thích được'.
Từ ghép thông dụng
不解
không hiểu
不安
bất an
解決
giải quyết