Từ vựng tiếng Trung
hé*jiě和
解
Nghĩa tiếng Việt
hòa giải
2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
和
Bộ: 口 (miệng)
8 nét
解
Bộ: 角 (góc, sừng)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 和 gồm bộ '口' (miệng) và phần âm '禾' (lúa). Điều này gợi nhớ đến việc hòa hợp thông qua lời nói, cùng nhau làm việc như cấy lúa.
- Chữ 解 gồm bộ '角' (góc, sừng) và phần âm '刀' (dao) cùng với '牛' (bò), thể hiện việc giải quyết vấn đề như cắt sừng của con bò.
→ 和解 có nghĩa là giải quyết một cách hòa bình, hòa giải, làm cho mọi việc trở nên êm đẹp.
Từ ghép thông dụng
和解
hòa giải
和平
hòa bình
解放
giải phóng