Từ vựng tiếng Trung
fēn*jiě分
解
Nghĩa tiếng Việt
phân hủy, sự phân hủy
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
分
Bộ: 刀 (dao, kiếm)
4 nét
解
Bộ: 角 (góc)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 分: Kết hợp giữa '八' (số tám) và '刀' (dao), '分' thể hiện sự chia cắt, tách ra.
- 解: Gồm '角' (góc) và '牛' (con bò), cộng thêm '刀' (dao) để chỉ việc cắt giải quyết vấn đề, tháo gỡ.
→ Phân giải: Chia nhỏ ra để hiểu rõ hơn.
Từ ghép thông dụng
分析
phân tích
分开
tách ra
解答
giải đáp