Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ là câu hỏi, thắc mắc hoặc làm danh từ chỉ lời giải đáp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giải đáp
Từng chữ
- 解giảicởi (áo); giải phóng, giải toả; giảng giải; giải đi, dẫn đi
- 答đáptrả lời; báo đáp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh học thuật, trả lời câu hỏi, giải thích vấn đề.
Câu ví dụ
- 老师解答学生的问题
Thầy giáo giải đáp câu hỏi của học sinh
- 请详细解答
Vui lòng giải đáp chi tiết
- 这个答案不能解答我的疑问
Câu trả lời này không giải đáp được thắc mắc của tôi
Kết hợp thường gặp
- 详细解答
giải đáp chi tiết
- 解答问题
giải đáp câu hỏi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.