Từ vựng tiếng Trung
jiě*dá解
答
Nghĩa tiếng Việt
giải thích
2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
解
Bộ: 角 (góc)
13 nét
答
Bộ: 竹 (tre)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '解' gồm có bộ '角' chỉ ý nghĩa gốc là "góc", kết hợp với các thành phần khác để tạo nên nghĩa "giải thích", "giải quyết".
- Chữ '答' gồm có bộ '竹' chỉ sự liên quan đến vật liệu từ tre, kết hợp với âm thanh và các yếu tố khác để tạo ra nghĩa "trả lời".
→ Giải thích và trả lời
Từ ghép thông dụng
解决
giải quyết
答案
đáp án
解释
giải thích