Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yǎng*chē洋

Nghĩa tiếng Việt

Xe kéo, xe tay (thời xưa)

Âm Hán Việt

dương xa

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

9 nét

Bộ: 車 (cái xe)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ phương tiện giao thông thời xưa, nay ít dùng trong đời sống hàng ngày

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

dương xa

Từng chữ

  • 洋dươngtràn trề, phong phú; biển
  • 车xacái xe

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 旧上海的街头有很多洋车夫。Jiù Shànghǎi de jiētóu yǒu hěn duō yángchēfū. thanh 4
  • 他坐着洋车去了火车站。Tā zuòzhe yángchē qù le huǒchēzhàn. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.