Nghĩa tiếng Việt
(xem: thảng dương 徜佯)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
佯 không có cấu trúc IDS xác nhận. Theo hình dạng gồm 亻(nhân, người) + 羊(dương, dê) hoặc 详 rút gọn, nhiều khả năng là hình thanh với 亻 biểu nghĩa người và phần còn lại biểu âm. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: dương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dương": người (亻) hiền như dê (羊) mà thực ra giả vờ — dương là giả vờ, làm bộ.
Gương Hán-Việt
dương — trong "giả dương" (假佯, giả vờ), ít dùng độc lập
Mở khoá kiến thức
Biết 佯 mở khoá: 佯装 (giả vờ, giả trang), 佯攻 (tấn công giả, nghi binh), 佯死 (giả chết).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} cho 佯 mà không có cấu trúc chi tiết. Theo hình dạng, 亻(người) + 羊(dê) gợi người giả vờ hiền lành như dê. Nghĩa: giả vờ, làm bộ, giả trang. chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他佯装受伤,其实没事。
Anh ta giả vờ bị thương, thực ra không có chuyện gì.
- 军队发起佯攻迷惑敌人。
Quân đội phát động tấn công giả để đánh lạc hướng địch.
- 她佯作不知,其实心里清楚。
Cô ấy làm bộ không biết, thực ra trong lòng rõ lắm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.