Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa夕阳 mang nghĩa thơ và được dùng nhiều trong văn học. Ngoài nghĩa đen 'hoàng hôn', còn có ẩn dụ quan trọng: 夕阳产业 (ngành công nghiệp lỗi thời, đang tàn) và 夕阳红 (ẩn dụ tích cực về tuổi già sung mãn). Khác với 黄昏 (hoàng hôn — nói về thời điểm trong ngày, ít chất thơ hơn).
Câu ví dụ
- 夕阳西下,天空一片红霞
Mặt trời lặn về phía tây, bầu trời rực rỡ ráng đỏ
- 老人坐在门口欣赏夕阳
Người già ngồi trước cửa ngắm hoàng hôn
- 夕阳下的海面美如画
Mặt biển dưới ánh hoàng hôn đẹp như tranh
- 他们在夕阳中漫步
Họ dạo bước dưới ánh hoàng hôn
Kết hợp thường gặp
- 夕阳西下
mặt trời lặn về phía tây
- 夕阳红
ráng chiều đỏ; ẩn dụ chỉ người cao tuổi
- 夕阳产业
ngành công nghiệp đang suy tàn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.