Nghĩa tiếng Việt
buổi chiều, buổi tối; bóng tối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
夕 là chữ tượng hình độc thể — mô tả trăng lưỡi liềm buổi tối. So sánh với chữ 月 (trăng tròn hơn, rõ hơn): 夕 là trăng mới lên, mờ nhạt trong hoàng hôn. Phần 𠂊 chỉ là dấu vết hình dạng cổ của trăng khuyết.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tịch": 夕 vẽ trăng lưỡi liềm mờ nhạt — tịch (buổi tối) là khi trăng 夕 lơ lửng trên bầu trời chiều, như 除夕 (giao thừa) là đêm cuối cùng trong năm.
Gương Hán-Việt
tịch trong 除夕 (trừ tịch — giao thừa), 夕陽 (tịch dương — hoàng hôn), 前夕 (tiền tịch — đêm trước).
Mở khoá kiến thức
Biết 夕 mở khoá: 除夕 (giao thừa), 夕阳 (hoàng hôn), 前夕 (đêm trước), 朝夕 (sớm tối — suốt ngày đêm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: 夕 là tượng hình (liushu p) — hình ảnh trăng lưỡi liềm. So với 月 (trăng đầy đủ hơn), 夕 là biến thể cổ xưa của trăng — ánh trăng mờ ảo buổi chiều tối. Nghĩa gốc: buổi chiều tối, đêm tối. Mở rộng: đêm trước (前夕 — đêm trước ngày lớn), hoàng hôn (夕阳 — mặt trời chiều).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 除夕夜,全家人一起吃年夜饭。
Đêm giao thừa, cả gia đình cùng ăn bữa cơm tất niên.
- 夕阳西下,景色非常美丽。
Hoàng hôn xuống phía tây, cảnh sắc rất đẹp.
- 在比赛前夕,运动员都很紧张。
Đêm trước thi đấu, các vận động viên đều rất căng thẳng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.