Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ thời gian, đứng trước hoặc sau giới từ để chỉ thời điểm cận kề sự kiện
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiền tịch
Từng chữ
- 前tiềntrước
- 夕tịchbuổi chiều, buổi tối; bóng tối
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa前夕 mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết báo chí hoặc lịch sử; khác với 前一天晚上 (mang tính miêu tả đơn thuần).
Câu ví dụ
- 在节日前夕,大家都在做准备。
Vào đêm trước ngày lễ, mọi người đều đang chuẩn bị.
- 战争前夕,城里气氛非常紧张。
Vào đêm trước cuộc chiến, không khí trong thành phố rất căng thẳng.
- 春节前夕,他终于回到了家乡。
Vào đêm trước Tết Nguyên Đán, anh ấy cuối cùng đã về quê.
- 考试前夕他彻夜复习。
Đêm trước kỳ thi anh ấy ôn bài thâu đêm.
Kết hợp thường gặp
- 节日前夕
đêm trước ngày lễ hội
- 除夕前夕
đêm trước giao thừa
- 革命前夕
đêm trước cách mạng (ngưỡng cửa cách mạng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.