Từ vựng tiếng Trung
qián*xī

Nghĩa tiếng Việt

Tiền tịch — đêm trước, buổi tối hoặc thời điểm ngay trước một sự kiện trọng đại; mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết.

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

9 nét

Bộ: (chiều tối)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

前夕 mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết báo chí hoặc lịch sử; khác với 前一天晚上 (mang tính miêu tả đơn thuần).

Câu ví dụ

  • 在节日前夕,大家都在做准备。Zài jiérì qiánxī, dàjiā dōu zài zuò zhǔnbèi. thanh 4

    Vào đêm trước ngày lễ, mọi người đều đang chuẩn bị.

  • 战争前夕,城里气氛非常紧张。Zhànzhēng qiánxī, chéng lǐ qìfēn fēicháng jǐnzhāng. thanh 4

    Vào đêm trước cuộc chiến, không khí trong thành phố rất căng thẳng.

  • 春节前夕,他终于回到了家乡。Chūnjié qiánxī, tā zhōngyú huídào le jiāxiāng. thanh 1

    Vào đêm trước Tết Nguyên Đán, anh ấy cuối cùng đã về quê.

  • 考试前夕他彻夜复习。Kǎoshì qiánxī tā chèyè fùxí. thanh 3

    Đêm trước kỳ thi anh ấy ôn bài thâu đêm.

Kết hợp thường gặp

  • 节日前夕jiérì qiánxī thanh 2

    đêm trước ngày lễ hội

  • 除夕前夕chúxī qiánxī thanh 2

    đêm trước giao thừa

  • 革命前夕gémìng qiánxī thanh 2

    đêm trước cách mạng (ngưỡng cửa cách mạng)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.