Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa前夕 mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết báo chí hoặc lịch sử; khác với 前一天晚上 (mang tính miêu tả đơn thuần).
Câu ví dụ
- 在节日前夕,大家都在做准备。
Vào đêm trước ngày lễ, mọi người đều đang chuẩn bị.
- 战争前夕,城里气氛非常紧张。
Vào đêm trước cuộc chiến, không khí trong thành phố rất căng thẳng.
- 春节前夕,他终于回到了家乡。
Vào đêm trước Tết Nguyên Đán, anh ấy cuối cùng đã về quê.
- 考试前夕他彻夜复习。
Đêm trước kỳ thi anh ấy ôn bài thâu đêm.
Kết hợp thường gặp
- 节日前夕
đêm trước ngày lễ hội
- 除夕前夕
đêm trước giao thừa
- 革命前夕
đêm trước cách mạng (ngưỡng cửa cách mạng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.