Từ vựng tiếng Trung
qián*xī

Nghĩa tiếng Việt

đêm trước

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

9 nét

Bộ: (chiều tối)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • '前' gồm bộ '刂' (dao) và phần trên '厂' thể hiện sự cắt, chỉ vị trí ở phía trước.
  • '夕' là một biểu tượng cho buổi tối hoặc hoàng hôn, với hình ảnh trăng khuyết.

'前夕' có nghĩa là buổi tối trước một sự kiện quan trọng, gợi nhớ tới thời điểm ngay trước khi điều gì đó xảy ra.

Từ ghép thông dụng

前面qiánmiàn

phía trước

提前tíqián

làm sớm hơn dự kiến

夕阳xīyáng

hoàng hôn