Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

yên tĩnh; hoang vắng

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

寂 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà, nơi ở) + 叔 (Thúc, biểu âm: cho âm jì). Chữ hình thanh: bộ 宀 gợi không gian bên trong nhà yên lặng, 叔 cho âm. Nghĩa: sự tĩnh lặng, vắng lặng trong không gian kín.

Hán-Việt: tịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tịch": nhà 宀 (miên) không nghe tiếng người — tịch mịch, cô quạnh.

Gương Hán-Việt

tịch trong "tịch mịch" (vắng lặng), "viên tịch" (nhà sư qua đời) — 寂 mang nỗi cô đơn và sự trầm lắng.

Mở khoá kiến thức

Biết 寂 (tịch) mở khoá: 寂寞 (cô đơn), 寂静 (yên tĩnh), 万籁俱寂 (vạn vật đều im lặng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

寂 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 寂 là chữ hình thanh: 宀 (miên, mái nhà — biểu nghĩa) + 叔 (thúc — biểu âm). Mô tả sự tĩnh mịch, vắng vẻ. Chữ thấy trong đại triện. Ngoài nghĩa "yên tĩnh", còn dùng trong Phật giáo với nghĩa "viên tịch" (nhập Niết-bàn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 夜深了,四周一片寂静。Yè shēn le, sìzhōu yīpiàn jìjìng. thanh 4

    Đêm khuya, xung quanh một vùng im lặng.

  • 独居的日子让她感到寂寞。Dú jū de rìzi ràng tā gǎndào jìmò. thanh 2

    Những ngày sống một mình khiến cô ấy cảm thấy cô đơn.

  • 山中的寂静让人心情平静。Shān zhōng de jìjìng ràng rén xīnqíng píngjìng. thanh 1

    Sự yên tĩnh trong núi làm cho tâm trạng người ta trở nên bình yên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cùng trong 寂寞, dễ nhầm là một chữ — nhưng 寞 đứng riêng cũng có nghĩa vắng vẻ

  • là thành phần biểu âm của 寂, nhưng 叔 nghĩa là chú (người thân)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.