Từ vựng tiếng Trung
yáng*guāng

Nghĩa tiếng Việt

ánh nắng

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

6 nét

Bộ: (trẻ em)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

阳光 nói về ánh nắng mặt trời (thường tích cực). 常用 充满 (đầy), 照耀 (chiếu rọi). 说 'mưa nắng' 用 雨水 (mưa) 和 阳光. 注意: 太阳 (tàiyang) là mặt trời (celestial body), 阳光 là ánh nắng (dòng ánh sáng).

Câu ví dụ

  • 今天的阳光非常温暖。Jīntiān de yángguāng fēicháng wēnnuǎn. thanh 1
  • 房间里充满了阳光。Fángjiān lǐ chōngmǎn le yángguāng. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 阳光充足yángguāng chōngzú thanh 2
  • 晒太阳shài tàiyang thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.