Từ vựng tiếng Trung
shài
tài*yáng

Nghĩa tiếng Việt

Sái thái dương — tắm nắng, phơi nắng; ngồi hoặc đứng dưới nắng để sưởi ấm hoặc thư giãn.

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

10 nét

Bộ: (lớn)

4 nét

Bộ: (phụ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

晒太阳 là khẩu ngữ thân mật; trong văn viết hoặc y tế dùng 日光浴 (nhật quang dục) trang trọng hơn.

Câu ví dụ

  • 老人们喜欢在公园里晒太阳。Lǎorén men xǐhuān zài gōngyuán lǐ shài tàiyáng. thanh 3

    Các cụ già thích ngồi tắm nắng trong công viên.

  • 冬天出去晒太阳对身体很好。Dōngtiān chūqù shài tàiyáng duì shēntǐ hěn hǎo. thanh 1

    Mùa đông ra ngoài tắm nắng rất tốt cho sức khỏe.

  • 他躺在沙滩上晒太阳。Tā tǎng zài shātān shàng shài tàiyáng. thanh 1

    Anh ấy nằm trên bãi biển tắm nắng.

  • 猫喜欢晒太阳,常常趴在窗边。Māo xǐhuān shài tàiyáng, chángcháng pā zài chuāng biān. thanh 1

    Mèo thích tắm nắng, thường nằm phục ở cửa sổ.

Kết hợp thường gặp

  • 出去晒太阳chūqù shài tàiyáng thanh 1

    ra ngoài tắm nắng

  • 日光浴rìguāngyù thanh 4

    tắm nắng — cách nói trang trọng hơn

  • 晒伤shàishāng thanh 4

    bỏng nắng, cháy da do phơi nắng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.