Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa晒太阳 là khẩu ngữ thân mật; trong văn viết hoặc y tế dùng 日光浴 (nhật quang dục) trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 老人们喜欢在公园里晒太阳。
Các cụ già thích ngồi tắm nắng trong công viên.
- 冬天出去晒太阳对身体很好。
Mùa đông ra ngoài tắm nắng rất tốt cho sức khỏe.
- 他躺在沙滩上晒太阳。
Anh ấy nằm trên bãi biển tắm nắng.
- 猫喜欢晒太阳,常常趴在窗边。
Mèo thích tắm nắng, thường nằm phục ở cửa sổ.
Kết hợp thường gặp
- 出去晒太阳
ra ngoài tắm nắng
- 日光浴
tắm nắng — cách nói trang trọng hơn
- 晒伤
bỏng nắng, cháy da do phơi nắng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.