Từ vựng tiếng Trung
shài
tài*yáng

Nghĩa tiếng Việt

tắm nắng

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

10 nét

Bộ: (lớn)

4 nét

Bộ: (phụ)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 晒: Có bộ '日' chỉ mặt trời, kết hợp với '西' (phía Tây), gợi nhớ hình ảnh mặt trời chiếu sáng.
  • 太: Gồm '大' có nghĩa là lớn, với nét chấm phía trên, chỉ mức độ vượt trội.
  • 阳: Kết hợp giữa '阝' và '日', biểu thị sự liên quan đến mặt trời ở phía Nam.

晒太阳: Hành động phơi nắng, đón ánh sáng mặt trời.

Từ ghép thông dụng

shàigān

phơi khô

shàihēi

đổi màu da do nắng

晒衣服shài yīfu

phơi quần áo