Nghĩa tiếng Việt
giận, nổi cáu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
怒 = 心 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim, cảm xúc) + 奴 (Nô, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ tâm (心) cho biết là cảm xúc, 奴 cho âm nù/nộ. Nghĩa: giận dữ — cảm xúc bùng cháy trong lòng.
Hán-Việt: nộ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nộ": trái tim (心) bị nô lệ (奴) — bị ức chế đến tức giận 'nộ' nổi trào.
Gương Hán-Việt
'nộ' trong 'phẫn nộ' (愤怒), 'nộ khí' (怒气: cơn giận), 'nộ hỏa' (怒火: lửa giận)
Mở khoá kiến thức
Biết 怒 (nộ) mở khoá: 愤怒, 怒气, 怒火, 发怒 — nhóm từ về cơn giận dữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
怒 là chữ hình thanh (psc): 心 (tâm, trái tim) biểu nghĩa, 奴 (nô, nô lệ) biểu âm — cảm xúc tức giận bùng lên trong tim. Hình ảnh nô lệ (奴) trong tim (心) gợi lên sự tức giận bị kìm nén rồi bùng phát.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他听到这个消息,愤怒不已。
Nghe tin đó, anh ấy vô cùng phẫn nộ.
- 她压制住内心的怒火。
Cô ấy kìm nén ngọn lửa giận trong lòng.
- 老师对学生的不礼貌行为感到愤怒。
Thầy giáo tức giận trước hành vi bất lịch sự của học sinh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.