Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đày tớ, đứa ở

1 chữ5 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

奴 = 女 (Nữ: người phụ nữ) + 又 (Hựu: bàn tay). Chữ hội ý (ic): bàn tay (又) khống chế người phụ nữ (女) — hình ảnh người nô lệ bị bắt. Chữ giáp cốt còn cho thấy hình ảnh người bị trói tay sau lưng.

Hán-Việt: nô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nô": bàn tay (又) tóm người phụ nữ (女) — nô lệ, nô tì, bị khống chế không tự do.

Gương Hán-Việt

"nô" trong "nô lệ" (奴隶), "nô tì", "nô tài" — tiếng Việt dùng đầy đủ cả nghĩa lịch sử và văn học.

Mở khoá kiến thức

Biết 奴 mở khoá: 奴隶 (nô lệ), 奴才 (nô tài), 奴役 (nô dịch), 农奴 (nông nô).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

奴 oracle 1
Giáp cốt văn
奴 bronze 1
Kim văn
奴 silk 1
Bạch thư
奴 bigseal 1
Đại triện
奴 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 奴 là chữ hội ý: 女 (nữ, người phụ nữ) + 又 (bàn tay, hành động tóm bắt). Hình ảnh bàn tay khống chế người phụ nữ. Giáp cốt văn còn có dạng tượng hình: người bị trói hai tay sau lưng. Nghĩa gốc: nô lệ (thường là phụ nữ bị bắt trong chiến tranh). Mở rộng: tự xưng khiêm nhường (nô tài).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 奴隶制度已被废除。núlì zhìdù yǐ bèi fèichú. thanh 2

    Chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ.

  • 他沦为打工奴。tā lún wéi dǎgōng nú. thanh 1

    Anh ấy trở thành nô lệ lao động.

  • 历史上农奴没有自由。lìshǐ shàng nóngnú méiyǒu zìyóu. thanh 4

    Trong lịch sử, nông nô không có tự do.

  • 他自称奴才,十分谦卑。tā zìchēng núcái, shífēn qiānbēi. thanh 1

    Anh ấy tự xưng nô tài, rất khiêm nhường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm nǔ, nghĩa nỗ lực — khác nghĩa hoàn toàn

  • cùng âm nù, nghĩa tức giận

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.