Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(tiếng gọi chung cả vợ con); đứa ở

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

孥 có bộ 子 (tử: con) biểu nghĩa và 奴 biểu âm; chữ hình thanh. Chỉ vợ và con, hoặc con cái nói chung.

Hán-Việt: nua

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nô": đứa trẻ (子) phụ thuộc như người hầu (奴) — nghĩa là con cái trong tay cha mẹ.

Gương Hán-Việt

thê nô (妻孥) — vợ con

Mở khoá kiến thức

Biết 孥 giúp hiểu các từ cổ điển về gia đình: 妻孥 (thê nô: vợ con), 孥戮 (tru di gia quyến).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

孥 là chữ hình thanh với bộ 子 (con) biểu nghĩa và 奴 biểu âm. Nghĩa là con cái, vợ con. Dùng trong văn học cổ điển, ví dụ: 妻孥 (thê nô: vợ con). Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他带着妻孥逃离了战乱之地。Tā dàizhe qīnú táolíle zhànluàn zhī dì. thanh 1

    Anh ấy dẫn vợ con chạy trốn khỏi vùng chiến loạn.

  • 古代株连妻孥是残酷的刑法。Gǔdài zhūlián qīnú shì cánkù de xíngfǎ. thanh 3

    Tru di vợ con thời cổ đại là hình phạt tàn nhẫn.

  • 妻孥安好,夫复何求。Qīnú ānhǎo, fū fù hé qiú. thanh 1

    Vợ con bình an, người chồng còn cầu gì nữa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • nô (奴) là thành phần âm trong 孥, dễ nhầm nghĩa

  • cùng bộ 子, cùng liên quan đến trẻ con

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.