Nghĩa tiếng Việt
cố gắng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
努 = 奴 (Nô, biểu âm) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức); chữ hình thanh — dùng sức như nô bộc, đó là nỗ lực.
Hán-Việt: nỗ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nỗ": dùng sức 力 như nô 奴 phục dịch — đó là nỗ lực, là cố gắng hết mình.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'nỗ lực' — từ Hán-Việt quen thuộc nhất chứa 努.
Mở khoá kiến thức
Biết 努 mở khoá từ then chốt 'nỗ lực' và cấu trúc 努力 trong tiếng Trung hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 努 là chữ hình thanh: bộ 力 (sức lực) cho nghĩa, 奴 cho âm. Nghĩa gốc 'dùng hết sức, gắng sức', mở rộng thành 'nỗ lực, cố gắng'. Cũng dùng động từ 努 (dẩu môi, trề môi — biểu cảm gắng sức).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.