Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgoài nghĩa lịch sử, thường dùng theo nghĩa ẩn dụ: 手机的奴隶 (nô lệ điện thoại), 工作的奴隶 (nô lệ công việc).
Câu ví dụ
- 古代社会存在大量奴隶制度
Xã hội cổ đại tồn tại chế độ nô lệ rộng rãi
- 他成了金钱的奴隶
Anh ta trở thành nô lệ của đồng tiền
- 废除奴隶制度是人类文明的进步
Xoá bỏ chế độ nô lệ là tiến bộ của văn minh nhân loại
- 不要让自己成为手机的奴隶
Đừng để bản thân trở thành nô lệ của điện thoại
Kết hợp thường gặp
- 奴隶制度
chế độ nô lệ
- 废除奴隶
xoá bỏ nô lệ
- 成为奴隶
trở thành nô lệ
- 金钱的奴隶
nô lệ của tiền bạc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.