Từ vựng tiếng Trung
nú*lì

Nghĩa tiếng Việt

Nô lệ — người bị tước đoạt tự do hoàn toàn, bị cưỡng bức lao động như tài sản; cũng dùng theo nghĩa ẩn dụ chỉ người bị ràng buộc bởi một thứ gì đó.

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ, con gái)

5 nét

Bộ: (nô lệ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Ngoài nghĩa lịch sử, thường dùng theo nghĩa ẩn dụ: 手机的奴隶 (nô lệ điện thoại), 工作的奴隶 (nô lệ công việc).

Câu ví dụ

  • 古代社会存在大量奴隶制度Gǔdài shèhuì cúnzài dàliàng núlì zhìdù thanh 3

    Xã hội cổ đại tồn tại chế độ nô lệ rộng rãi

  • 他成了金钱的奴隶Tā chéng le jīnqián de núlì thanh 1

    Anh ta trở thành nô lệ của đồng tiền

  • 废除奴隶制度是人类文明的进步Fèichú núlì zhìdù shì rénlèi wénmíng de jìnbù thanh 4

    Xoá bỏ chế độ nô lệ là tiến bộ của văn minh nhân loại

  • 不要让自己成为手机的奴隶Bùyào ràng zìjǐ chéng wéi shǒujī de núlì thanh 4

    Đừng để bản thân trở thành nô lệ của điện thoại

Kết hợp thường gặp

  • 奴隶制度núlì zhìdù thanh 2

    chế độ nô lệ

  • 废除奴隶fèichú núlì thanh 4

    xoá bỏ nô lệ

  • 成为奴隶chéngwéi núlì thanh 2

    trở thành nô lệ

  • 金钱的奴隶jīnqián de núlì thanh 1

    nô lệ của tiền bạc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.