Nghĩa tiếng Việt
phụ thuộc; lối chữ lệ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
隶 = phần gốc 又 (tay nắm bắt) + phần rút gọn của 尾; chữ hội ý gốc. Dạng phồn thể là 隸. Wiktionary ghi nhận etymology 2: 又 (tay) + 尾 rút gọn (ls=p) — hình ảnh tay túm lấy đuôi con thú hoặc nô lệ. Ý nghĩa: nô lệ, phục tùng, chữ lệ thư.
Hán-Việt: lệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lệ": tay 又 túm chặt đuôi 尾 — NÔ LỆ, kẻ bị buộc chặt, lệ thuộc; hoặc chữ LỆ thư.
Gương Hán-Việt
"lệ" trong: nô lệ (奴隶), lệ thư (隶书, kiểu chữ), thuộc lệ (thuộc về)
Mở khoá kiến thức
Biết 隶 (lệ) mở khoá: 奴隶 (nô lệ), 隶书 (lệ thư, kiểu chữ thư pháp), 隶属 (thuộc về, lệ thuộc) — nhóm từ về sự phụ thuộc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 隶 (phồn thể 隸) có hai etymology. Etymology 2 (cổ hơn): 又 (tay) + 尾 rút gọn — hình ảnh tay túm đuôi, ám chỉ nô lệ, người bị bắt. Etymology 1 (dạng giản thể): giản từ 隸, thay 柰 bằng khoảng trắng. Ý nghĩa gốc: nô lệ, tôi tớ. Mở rộng: lệ thư (隶书, kiểu chữ Hán thư pháp), thuộc về.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.