Nghĩa tiếng Việt
gắng sức; khích lệ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
励 là giản thể của 勵. 勵 = 厲 + 力 (psc). Bản giản thể giữ 厉 + 力. Chữ hình thanh.
Hán-Việt: lệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lệ": chữ 厉 (nghiêm) cộng 力 (sức) — gắng sức không ngơi, đó là 'lệ' (khích lệ).
Gương Hán-Việt
lệ trong "khích lệ" 激勵, "miễn lệ" 勉勵
Mở khoá kiến thức
Biết 励 mở khoá nhóm từ động viên: 鼓励, 勉励, 奖励, 激励.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 勵 giản thể là 励, ghép 厲 → 厉 với 力 (lực). Nghĩa gốc 'mài giũa sức lực', sinh ra 'cố gắng, khuyến khích'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 老师鼓励我们努力。
Thầy khuyến khích chúng tôi nỗ lực.
- 妈妈勉励我坚持下去。
Mẹ động viên tôi kiên trì tiếp.
- 公司给员工奖励。
Công ty thưởng nhân viên.
- 他写了一本励志书。
Anh ấy viết một quyển sách truyền cảm hứng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.