Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đôi, vợ chồng

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

俪 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 麗 (Lệ, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 亻chỉ đây liên quan đến người, phần 麗 cho âm lì.

Hán-Việt: lệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lệ": hai người (亻) đẹp đẽ (麗) sóng đôi — cặp vợ chồng lệ hình thành từ sự kết hợp của tình yêu.

Gương Hán-Việt

lệ trong "phu lệ" (夫俪) — vợ chồng, cặp đôi trang nhã

Mở khoá kiến thức

Biết 俪 mở khoá từ 伉俪 (kháng lệ — vợ chồng), 俪影 (bóng dáng đôi lứa) trong văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

俪 seal 1
Tiểu triện
俪 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 俪 (dạng truyền thống 儷) là chữ hình thanh: 人/亻 (nhân, người) làm phần biểu nghĩa, 麗 (lệ, đẹp) làm phần biểu âm. 俪 chỉ cặp đôi, vợ chồng, hai người sóng đôi bên nhau. Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận hình dạng chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 伉俪情深,白头偕老。kànglì qíngshēn, báitóu xiélǎo. thanh 4

    Vợ chồng tình sâu, đầu bạc cùng nhau.

  • 新婚伉俪步入礼堂。xīnhūn kànglì bùrù lǐtáng. thanh 1

    Cặp đôi tân hôn bước vào lễ đường.

  • 俪影成双,令人羡慕。lì yǐng chéngshuāng, lìng rén xiànmù. thanh 4

    Bóng dáng đôi lứa thật đáng ngưỡng mộ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản của 麗 — phần biểu âm trong 俪, dễ nhầm toàn bộ chữ

  • cùng bộ 亻, cùng nghĩa bạn đời/đôi lứa, dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.