Nghĩa tiếng Việt
đày tớ, đứa ở
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
奴 = 女 (Nữ: người phụ nữ) + 又 (Hựu: bàn tay). Chữ hội ý (ic): bàn tay (又) khống chế người phụ nữ (女) — hình ảnh người nô lệ bị bắt. Chữ giáp cốt còn cho thấy hình ảnh người bị trói tay sau lưng.
Hán-Việt: nô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nô": bàn tay (又) tóm người phụ nữ (女) — nô lệ, nô tì, bị khống chế không tự do.
Gương Hán-Việt
"nô" trong "nô lệ" (奴隶), "nô tì", "nô tài" — tiếng Việt dùng đầy đủ cả nghĩa lịch sử và văn học.
Mở khoá kiến thức
Biết 奴 mở khoá: 奴隶 (nô lệ), 奴才 (nô tài), 奴役 (nô dịch), 农奴 (nông nô).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 奴 là chữ hội ý: 女 (nữ, người phụ nữ) + 又 (bàn tay, hành động tóm bắt). Hình ảnh bàn tay khống chế người phụ nữ. Giáp cốt văn còn có dạng tượng hình: người bị trói hai tay sau lưng. Nghĩa gốc: nô lệ (thường là phụ nữ bị bắt trong chiến tranh). Mở rộng: tự xưng khiêm nhường (nô tài).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.