Nghĩa tiếng Việt
ngựa nhát; (từ xưng hô nhún nhường)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
驽 = 奴 (Nô, biểu âm) + 马 (Mã, biểu nghĩa: ngựa); chữ hình thanh. Bộ 马 chỉ ngựa; 奴 cho âm đọc nú. Nghĩa: ngựa kém, ngựa chậm.
Hán-Việt: nô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nô": ngựa (马) như nô lệ (奴) — ngựa kém cỏi, tài hèn.
Gương Hán-Việt
nô trong "nô mã" (驽马, ngựa kém); "nô độn" (驽钝, kém cỏi)
Mở khoá kiến thức
Biết 驽 giúp đọc thành ngữ 驽马十驾 và thư phong cổ tự xưng khiêm tốn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 马 (mã, ngựa) biểu nghĩa; 奴 (nô) biểu âm. Nghĩa: ngựa già, ngựa kém — trái với 骏 (tuấn mã). Câu quen thuộc: 驽马十驾 (nô mã thập giá) — ngựa hèn đi mười ngày chặng, ý nhắc sự kiên trì bù tài hèn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 驽马十驾,功在不舍。
Ngựa hèn đi mười ngày chặng, công lao là không bỏ cuộc.
- 他自称驽钝,但其实颇有才华。
Anh ta tự nhận mình kém cỏi nhưng thực ra khá tài năng.
- 驽马也能到达目的地,只要坚持。
Ngựa kém cũng đến được đích, chỉ cần kiên trì.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.