Từ vựng tiếng Trung
hǎn*jiàn

Nghĩa tiếng Việt

hiếm gặp, hiếm thấy

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (viền ngoài)

7 nét

Bộ: (nhìn thấy)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để miêu tả sự vật, hiện tượng ít khi gặp. Có thể đi kèm trật tự mức '非常' (rất) để nhấn mạnh.

Câu ví dụ

  • 这是罕见的病例Zhè shì hǎnjiàn de bìnglì thanh 4

    Đây là ca bệnh hiếm gặp

  • 罕见的现象hǎnjiàn de xiànxiàng thanh 3

    hiện tượng hiếm gặp

  • 非常罕见fēicháng hǎnjiàn thanh 1

    cực kỳ hiếm gặp

  • 罕见病hǎnjiàn bìng thanh 3

    bệnh hiếm

Kết hợp thường gặp

  • 罕见病例hǎnjiàn bìnglì thanh 3

    ca bệnh hiếm gặp

  • 罕见现象hǎnjiàn xiànxiàng thanh 3

    hiện tượng hiếm gặp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.