Nghĩa tiếng Việt
con vật tế thần
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
牺 = 牛 (Ngưu, biểu nghĩa: trâu bò) + 西 (biểu âm, rút gọn từ 羲); chữ hình thanh. Dạng phồn thể đầy đủ là 犧 = 牛 + 羲. Bộ 牛 cho thấy liên quan đến gia súc dùng tế lễ; 羲 cho âm xī. Ý nghĩa: vật tế thần, hi sinh.
Hán-Việt: hy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hy": bò 牛 thuần sắc dâng về phía tây 西 để tế thần — HY SINH (牺牲), cống hiến.
Gương Hán-Việt
"hy" trong: hy sinh (牺牲), hi vọng (hy vọng) — đồng âm nhưng khác chữ
Mở khoá kiến thức
Biết 牺 (hy) mở khoá: 牺牲 (hi sinh, cống hiến) — từ quan trọng duy nhất, nhưng cực phổ biến trong ngữ cảnh đạo đức, chiến tranh, hy vọng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 牺 là chữ hình thanh (psc): 牛 (bò) biểu nghĩa — gia súc thuần sắc (màu đồng nhất) dùng làm vật tế thần; 羲 biểu âm (rút gọn thành 西 trong giản thể). Ý nghĩa gốc: gia súc thuần màu dùng tế lễ. Mở rộng: hi sinh (牺牲) — nghĩa "từ bỏ, chịu thiệt vì mục đích cao cả".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他为国家牺牲了自己的生命。
Anh ấy đã hi sinh tính mạng vì đất nước.
- 为了家人,她牺牲了自己的事业。
Vì gia đình, cô ấy đã hy sinh sự nghiệp của mình.
- 科学家为了研究甘愿牺牲个人利益。
Các nhà khoa học sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân vì nghiên cứu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.