Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa稀奇 mang sắc thái ngạc nhiên tích cực hoặc trung tính, khác với 奇怪 (kỳ quái) thường hàm ý tiêu cực hoặc khó hiểu.
Câu ví dụ
- 这种花很稀奇,我从来没见过。
Loài hoa này rất hiếm lạ, tôi chưa từng thấy bao giờ.
- 他觉得这件事非常稀奇。
Anh ấy thấy chuyện này hết sức kỳ lạ.
- 在城市里看到野兔真是稀奇。
Nhìn thấy thỏ rừng giữa thành phố thật là hiếm lạ.
- 这款稀奇的设计吸引了很多人。
Thiết kế độc lạ này thu hút rất nhiều người.
Kết hợp thường gặp
- 稀奇古怪
kỳ quặc, quái lạ (thành ngữ mở rộng)
- 没什么稀奇
chẳng có gì lạ cả
- 稀奇的事
chuyện hiếm lạ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.