Từ vựng tiếng Trung
xī*qí稀
奇
Nghĩa tiếng Việt
hiếm có
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
稀
Bộ: 禾 (lúa)
12 nét
奇
Bộ: 大 (lớn)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 稀 có bộ '禾' biểu thị lúa, liên quan đến sự thưa thớt hay ít ỏi của cây trồng.
- Chữ 奇 có bộ '大' chỉ sự lớn lao, kết hợp với phần còn lại của chữ mang ý nghĩa độc đáo, đặc biệt.
→ 稀奇 có nghĩa là điều gì đó hiếm và đặc biệt.
Từ ghép thông dụng
稀有
hiếm có
稀释
pha loãng
奇怪
kỳ lạ