Từ vựng tiếng Trung
xī*qí

Nghĩa tiếng Việt

Hy kỳ — hiếm lạ, kỳ lạ đến mức đáng ngạc nhiên; dùng để chỉ sự vật hoặc hiện tượng ít khi thấy, gây tò mò.

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

12 nét

Bộ: (lớn)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

稀奇 mang sắc thái ngạc nhiên tích cực hoặc trung tính, khác với 奇怪 (kỳ quái) thường hàm ý tiêu cực hoặc khó hiểu.

Câu ví dụ

  • 这种花很稀奇,我从来没见过。Zhè zhǒng huā hěn xīqí, wǒ cónglái méi jiànguò. thanh 4

    Loài hoa này rất hiếm lạ, tôi chưa từng thấy bao giờ.

  • 他觉得这件事非常稀奇。Tā juéde zhè jiàn shì fēicháng xīqí. thanh 1

    Anh ấy thấy chuyện này hết sức kỳ lạ.

  • 在城市里看到野兔真是稀奇。Zài chéngshì lǐ kàndào yětù zhēn shì xīqí. thanh 4

    Nhìn thấy thỏ rừng giữa thành phố thật là hiếm lạ.

  • 这款稀奇的设计吸引了很多人。Zhè kuǎn xīqí de shèjì xīyǐn le hěn duō rén. thanh 4

    Thiết kế độc lạ này thu hút rất nhiều người.

Kết hợp thường gặp

  • 稀奇古怪xīqí gǔguài thanh 1

    kỳ quặc, quái lạ (thành ngữ mở rộng)

  • 没什么稀奇méi shénme xīqí thanh 2

    chẳng có gì lạ cả

  • 稀奇的事xīqí de shì thanh 1

    chuyện hiếm lạ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.