Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu, đứng sau các phó từ chỉ mức độ như 很, 并不
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hi kỳ
Từng chữ
- 稀hihiếm; ít thấy; thưa; lưa thưa; thưa thớt; loãng; nhão; lỏng
- 奇kỳhiếm thấy; đặc sắc; khác thường; bất thường; bất ngờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa稀奇 mang sắc thái ngạc nhiên tích cực hoặc trung tính, khác với 奇怪 (kỳ quái) thường hàm ý tiêu cực hoặc khó hiểu.
Câu ví dụ
- 这种花很稀奇,我从来没见过。
Loài hoa này rất hiếm lạ, tôi chưa từng thấy bao giờ.
- 他觉得这件事非常稀奇。
Anh ấy thấy chuyện này hết sức kỳ lạ.
- 在城市里看到野兔真是稀奇。
Nhìn thấy thỏ rừng giữa thành phố thật là hiếm lạ.
- 这款稀奇的设计吸引了很多人。
Thiết kế độc lạ này thu hút rất nhiều người.
Kết hợp thường gặp
- 稀奇古怪
kỳ quặc, quái lạ (thành ngữ mở rộng)
- 没什么稀奇
chẳng có gì lạ cả
- 稀奇的事
chuyện hiếm lạ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.