Từ vựng tiếng Trung
xī稀
Nghĩa tiếng Việt
hiếm
1 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
稀
Bộ: 禾 (lúa)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ '禾' chỉ về lúa, thường liên quan đến nông nghiệp hoặc thực vật.
- Phần bên phải là '希' có nghĩa là hy vọng, hiếm có.
→ Kết hợp lại, '稀' có nghĩa là thưa thớt, hiếm có.
Từ ghép thông dụng
稀少
hiếm có, ít ỏi
稀饭
cháo loãng
稀有
hiếm có