Từ vựng tiếng Trung
biǎn*zhí

Nghĩa tiếng Việt

Biếm trị — mất giá, giảm giá trị (tiền tệ hoặc tài sản). Đúng hơn existingMeaning 「phá giá」vì 贬值 là quá trình giảm giá nói chung, không chỉ chính sách phá giá chủ động.

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò, tiền)

10 nét

Bộ: (người)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

贬值 chỉ quá trình mất giá tự nhiên hoặc bị ép; 货币贬值 đặc biệt phổ biến trong bối cảnh kinh tế.

Câu ví dụ

  • 这种货币最近贬值了很多。Zhè zhǒng huòbì zuìjìn biǎnzhí le hěn duō. thanh 4

    Đồng tiền này gần đây mất giá rất nhiều.

  • 通货膨胀导致货币贬值。Tōnghuò péngzhàng dǎozhì huòbì biǎnzhí. thanh 1

    Lạm phát dẫn đến đồng tiền mất giá.

  • 房产在经济危机时期也可能贬值。Fángchǎn zài jīngjì wēijī shíqī yě kěnéng biǎnzhí. thanh 2

    Bất động sản cũng có thể mất giá trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.

  • 他担心自己的存款因贬值而缩水。Tā dānxīn zìjǐ de cúnkuǎn yīn biǎnzhí ér suōshuǐ. thanh 1

    Anh ấy lo lắng tiền tiết kiệm sẽ mất giá trị.

Kết hợp thường gặp

  • 货币贬值huòbì biǎnzhí thanh 4

    tiền tệ mất giá

  • 大幅贬值dàfú biǎnzhí thanh 4

    mất giá mạnh

  • 资产贬值zīchǎn biǎnzhí thanh 1

    tài sản mất giá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.