Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
mèngzhí

Nghĩa tiếng Việt

vừa vặn gặp lúc, đúng dịp

Âm Hán Việt

mạnh trị, trực

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con; cái)

8 nét

Bộ: (người)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để diễn tả sự trùng hợp về mặt thời gian

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

mạnh trị, trực

Từng chữ

  • mạnhtháng đầu một quý; cả, lớn (anh)
  • trị, trựctrị giá, đáng giá

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 上次赴京,孟值全国运动会开幕。shàngcì fùjīng, mèngzhí quánguó yùndònghuì kāimù thanh 4

    Lần trước đến Bắc Kinh, vừa đúng dịp khai mạc Đại hội Thể thao toàn quốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.