Nghĩa tiếng Việt
tháng đầu một quý; cả, lớn (anh)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
孟 = 子 (Tử, biểu nghĩa: con) + 皿 (Mãnh, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là 'con đầu lòng, anh cả' — đứa trẻ đứng trên cái bát (biểu trưng cho vị trí đứng đầu).
Hán-Việt: mạnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạnh": 子 (con) + 皿 (bát) — đứa con ngồi trên bát lớn nhất, tức là anh cả.
Gương Hán-Việt
孟 trong 孟子 (Mạnh Tử), 孟春 (mạnh xuân — đầu xuân)
Mở khoá kiến thức
Biết 孟 (mạnh) mở khoá: 孟子 (Mạnh Tử), 孟春/孟夏/孟秋/孟冬 (tháng đầu của bốn mùa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 孟 là chữ hình thanh: 子 (tử, biểu nghĩa: con/đứa trẻ) + 皿 (mãnh, biểu âm). Nghĩa gốc chỉ con đầu lòng, người anh lớn nhất trong anh em.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 孟子是儒家的重要代表。
Mạnh Tử là đại diện quan trọng của Nho gia.
- 他在家中排行老大,是长孟。
Anh ấy là con cả trong gia đình.
- 孟春时节,万物复苏。
Đầu mùa xuân, vạn vật hồi sinh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.