Từ vựng tiếng Trung
shēng*zhí

Nghĩa tiếng Việt

thăng trị — tăng giá trị (tiền tệ, tài sản, bất động sản lên giá)

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số mười)

4 nét

Bộ: (người)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

升值 chủ yếu dùng cho tiền tệ và tài sản. Trái nghĩa: 贬值 (biếm trị — mất giá). Trong kinh tế: 人民币升值 (đồng nhân dân tệ tăng giá) là chủ đề thường xuất hiện trong tin tức.

Câu ví dụ

  • 人民币对美元升值了。Rénmínbì duì Měiyuán shēngzhí le. thanh 2

    Đồng nhân dân tệ đã tăng giá so với đô la Mỹ.

  • 这套房子在五年内升值了一倍。Zhè tào fángzi zài wǔ nián nèi shēngzhíle yī bèi. thanh 4

    Căn nhà này đã tăng gấp đôi giá trị trong năm năm.

  • 黄金在动荡时期往往会升值。Huángjīn zài dòngdàng shíqī wǎngwǎng huì shēngzhí. thanh 2

    Vàng thường tăng giá trong giai đoạn bất ổn.

  • 这件古董升值的潜力很大。Zhè jiàn gǔdǒng shēngzhí de qiánlì hěn dà. thanh 4

    Món đồ cổ này có tiềm năng tăng giá rất lớn.

Kết hợp thường gặp

  • 货币升值huòbì shēngzhí thanh 4

    đồng tiền tăng giá

  • 升值空间shēngzhí kōngjiān thanh 1

    dư địa tăng giá

  • 持续升值chíxù shēngzhí thanh 2

    liên tục tăng giá

  • 升值潜力shēngzhí qiánlì thanh 1

    tiềm năng tăng giá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.