Từ vựng tiếng Trung
kòu

Nghĩa tiếng Việt

kẻ cướp; giặc, kẻ thù

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

寇 = 宀 (Miên) + 元 (Nguyên, đầu người) + 攴 (Phộc, tay cầm gậy); chữ hội ý. Theo Wiktionary: người cầm gậy (攴) đánh vào đầu (元) của kẻ khác ngay dưới mái nhà của họ (宀) — cảnh kẻ cướp xông vào nhà.

Hán-Việt: khấu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khấu": dưới mái nhà (宀), kẻ cầm gậy (攴) đập đầu (元) người — khấu tặc, giặc xông vào nhà cướp bóc.

Gương Hán-Việt

khấu trong "hải khấu" — cướp biển, giặc biển

Mở khoá kiến thức

Biết 寇 mở khoá: 海寇 (hải khấu — cướp biển), 倭寇 (oa khấu — giặc Nhật), 盗寇 (đạo khấu — giặc cướp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

寇 oracle 1
Giáp cốt văn
寇 bigseal 1
Đại triện
寇 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 寇 là hội ý (ic): 宀 (miên, mái nhà) + 元 (đầu người) + 攴 (tay cầm gậy đánh). Hình ảnh: kẻ cầm gậy xông vào nhà đánh đầu người — giặc cướp. Trong giáp cốt văn, hai tay cầm gậy; dạng hiện đại 卜 và 又 đã gộp thành 攴. Giáp cốt văn, đại triện và tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代海寇常在沿海一带劫掠。gǔdài hǎikòu cháng zài yánhǎi yīdài jiélüè. thanh 3

    Cướp biển thời cổ thường cướp phá dọc vùng ven biển.

  • 倭寇曾多次侵犯中国沿海。wōkòu céng duō cì qīnfàn Zhōngguó yánhǎi. thanh 1

    Oa khấu (giặc Nhật) đã nhiều lần xâm phạm vùng biển Trung Quốc.

  • 外寇入侵,百姓流离失所。wàikòu rùqīn, bǎixìng liúlí shīsuǒ. thanh 4

    Giặc ngoại xâm tràn vào, dân chúng ly tán mất nhà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm kòu, cùng Hán-Việt khấu — nghĩa khác (cúc áo, khấu trừ)

  • đồng âm kòu, cùng Hán-Việt khấu — nghĩa gõ, cúi đầu

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.