Từ vựng tiếng Trung
kòu

Nghĩa tiếng Việt

bắt lại, giằng lại

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

扣 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 口 (Khẩu, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): 扌 chỉ hành động bằng tay — gõ, cài, giữ; 口 cho âm. Nghĩa là gõ, gõ nhẹ; cài nút; trừ, khấu trừ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /kòu/nút

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: khấu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khấu": tay (扌) gõ vào miệng (口) — 扣 là gõ cửa; cũng là cài nút áo (tay cài khít); và khấu trừ (tay giữ lại phần tiền).

Gương Hán-Việt

khấu trong "khấu trừ", "khấu cổng", "nút khấu"

Mở khoá kiến thức

Biết 扣 (khấu) mở khoá: 扣子 (khấu tử – cái nút), 扣押 (khấu áp – bắt giữ, giam cầm), 扣除 (khấu trừ – khấu trừ, trừ đi), 折扣 (chiết khấu – giảm giá, chiết khấu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 扣 là chữ hình thanh (psc): 手/扌 (tay) biểu nghĩa hành động dùng tay; 口 biểu âm. Nghĩa gốc là gõ, đập nhẹ; mở rộng sang cài nút (cài chặt bằng tay), trừ khấu (giữ lại một phần).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他敲门扣了三下。Tā qiāomén kòu le sān xià. thanh 1

    Anh ấy gõ cửa ba cái.

  • 请把扣子扣好。Qǐng bǎ kòuzi kòu hǎo. thanh 3

    Vui lòng cài nút áo cho chỉnh.

  • 工资中扣除了个人所得税。Gōngzī zhōng kòuchú le gèrén suǒdéshuì. thanh 1

    Thuế thu nhập cá nhân đã được khấu trừ khỏi lương.

  • 这件衣服打八折,有折扣。Zhè jiàn yīfú dǎ bāzhé, yǒu zhékòu. thanh 4

    Bộ quần áo này giảm 20%, có chiết khấu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kòu/khấu, 叩 có bộ 口 nghĩa gõ, quỳ lạy; cùng nghĩa gõ nhưng 扣 có bộ 扌

  • cùng âm kòu, 寇 nghĩa giặc cướp, xâm lược

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.