Từ vựng tiếng Trung
kòu

Nghĩa tiếng Việt

gõ (cửa); lạy, rập đầu

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

叩 = 口 (Khẩu, biểu âm) + 卩 (Tiết, biểu nghĩa: người quỳ gối). Chữ hình thanh — 卩 vẽ hình người quỳ rập đầu, cho nghĩa; 口 cho âm đọc.

Hán-Việt: khấu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khấu": miệng (口) chạm đất khi người (卩) quỳ rập đầu — động tác kính cẩn nhất.

Gương Hán-Việt

"khấu" xuất hiện trong "khấu đầu" (rập đầu lạy), "tam quỳ cửu khấu" (ba lạy chín rập đầu).

Mở khoá kiến thức

Biết 叩 mở khoá: 叩门 (gõ cửa), 叩头 (rập đầu), 叩谢 (cúi đầu cảm ơn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

叩 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 叩 là chữ hình thanh: bộ 卩 (tiết) vẽ người quỳ gối làm thành phần biểu nghĩa — hành động rập đầu, quỳ lạy; bộ 口 (khẩu) cho âm đọc. Nghĩa gốc: gõ, đập; mở rộng sang rập đầu, cúi lạy, thưa hỏi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他叩门好几次,没人应答。Tā kòu mén hǎo jǐ cì, méi rén yīngdá. thanh 1

    Anh ta gõ cửa mấy lần nhưng không ai trả lời.

  • 古代臣子向皇帝叩头行礼。Gǔdài chénzǐ xiàng huángdì kòutóu xínglǐ. thanh 3

    Thời xưa, bề tôi rập đầu chào hoàng đế.

  • 他叩谢老师的教导。Tā kòuxiè lǎoshī de jiàodǎo. thanh 1

    Anh cúi đầu cảm tạ sự dạy dỗ của thầy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm khấu, nhưng 扣 có bộ 扌tay — nghĩa là cài nút, giữ lại

  • cùng Hán-Việt khấu, nghĩa giặc cướp — dễ nhầm vì âm đọc giống hệt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.