Từ vựng tiếng Trung
kòu

Nghĩa tiếng Việt

khóa

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

釦 là chữ thuộc bộ 金 (kim, kim loại). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không chi tiết. Căn cứ cấu trúc: 金 (kim, biểu nghĩa) + 口 (khẩu, biểu âm). Chỉ cái móc khóa, cài nút bằng kim loại hoặc kỹ thuật khắc kim loại.

Hán-Việt: khẩu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khẩu": nút cài kim loại 釦 = 金 (kim) + 口 (khẩu, miệng) — chiếc "miệng" kim loại cắn vào vải để giữ nút áo chắc chắn.

Gương Hán-Việt

Chưa có từ Hán-Việt thông dụng chứa 釦 trong tiếng Việt hiện đại; tương đương 扣 (cài nút).

Mở khoá kiến thức

Biết 釦 giúp đọc văn cổ tả đồ trang sức và vũ khí kim loại có nút cài hoặc khắc chạm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

釦 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận 釦 có {{Han etym}} nhưng không chi tiết. Căn cứ cấu trúc: 金 (biểu nghĩa: kim loại) + 口 (biểu âm: khẩu). Nghĩa: nút cài, khóa, móc (bằng kim loại); cũng nghĩa: khắc chạm kim loại. Có hình tiểu triện từ wikimedia.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 釦是古代金属扣件的称呼。釦 shì gǔdài jīnshǔ kòujiàn de chēnghu. thanh 5

    釦 là tên cổ gọi vật cài bằng kim loại.

  • 古代武士的铠甲上有精美的釦。Gǔdài wǔshì de kǎijiǎ shàng yǒu jīngměi de 釦. thanh 3

    Áo giáp võ sĩ cổ đại có những nút cài tinh xảo.

  • 釦与扣同义,均指扣件。釦 yǔ kòu tóngyì, jūn zhǐ kòujiàn. thanh 5

    釦 và 扣 đồng nghĩa, đều chỉ vật cài khóa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng thông dụng cùng âm kòu, cùng nghĩa cài nút

  • cùng bộ 金, cùng chỉ nút/cài bằng kim loại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.